time postDecember 8, 2020

NHỮNG CỤM DANH TỪ THƯỜNG GẶP TRONG BÀI THI TOEIC

toeic test of english for international communication concept with big word or text and team people with modern flat style - vector illustration

Trong bài viết này, các bạn cùng Đỗ Dung Class học về những cụm danh từ thường gặp trong các đề thi Toeic nhé!

  1. Account number: Số tài khoản
  2. Advertising company: Công ty quảng cáo
  3. Annual turnover: Doanh thu hằng năm
  4. Application form: Mẫu đơn xin việc
  5. Application fee: Phí ghi danh, phí nộp đơn
  6. Assembly line: Dây chuyền lắp ráp
  7. Attendance record: Bảng ghi điểm danh
  8. Awards ceremony: Lễ trao giải
  9. Bank account: Tài khoản ngân hàng
  10. Benefits package: Gói phúc lợi (của công ty)
  11. Budget cuts: Sự cắt giảm ngân sách
  12. Communication skill: Kỹ năng giao tiếp
  13. Company policy: Chính sách của công ty
  14. Complaint form: Đơn khiếu nại
  15. Conference room: Phòng hội thảo
  16. Confidential documents: Tài liệu bảo mật
  17. Construction site: Công trường xây dựng
  18. Consumer loan: Khoản vay của khách hàng
  19. Customs official: Nhân viên hải quan
  20. Customs declaration: Tờ khai hải quan
  21. Customer base: Nguồn khách hàng
  22. Customer satisfaction: Sự hài lòng của khách hàng
  23. Deadline extension: Gia hạn
  24. Delivery company: Công ty vận chuyển
  25. Dress-code regulation: Nội quy ăn mặc
  26. Employee participation: Sự tham dự của nhân viên
  27. Enrollment fee: Phí đăng kí
  28. Entrance fee: Phí vào cửa
  29. Evaluation form: Phiếu đánh giá
  30. Expiration date: Ngày hết hạn
  31. Fringe benefits: Lợi ích thêm
  32. Growth rate: Tỉ lệ tăng trưởng
  33. Hotel reservation: Đặt trước khách sạn
  34. Information desk: Bàn thông tin
  35. Interest rate: lãi suất
  36. Job application: Ứng tuyển công việc
  37. Job openings/ vacancies: Cơ hội việc làm/ vị trí còn trống
  38. Job performance: Hiệu suất công việc
  39. Market share: Thị phần
  40. Membership fee: Phí hội viên
  41. Office supplies: Đồ văn phòng phẩm
  42. Performance appraisal: Đánh giá năng lực
  43. Performance review: Đánh giá kết quả làm việc
  44. Production information: Thông tin sản phẩm
  45. Production schedule: Lịch sản xuất
  46. Reference letter: Thư giới thiệu
  47. Sales department: Phòng bán hàng
  48. Sales figure: Doanh số bán hàng
  49. Sales manager: Giám đốc bán hàng
  50. Sales representative: Đại diện bán hàng
  51. Staff productivity: Năng suất lao động của nhân viên
  52. Submission deadline: Hạn nộp
  53. Safety inspection: Kiểm tra an toàn
  54. Safety standards/ regulations: Tiêu chuẩn an toàn/ quy định an toàn
  55. Tourist attraction: Điểm thu hút khách du lịch
  56. Travel itinerary: Lịch trình du lịch
  57. Trade barrier: Rào cản thương mại
  58. Training program: Chương trình đào tạo
  59. Work permit: Giấy phép lao động
  60. Work schedule: Lịch làm việc

THÔNG TIN VỀ CÁC LỚP TOEIC TẠI ĐỖ DUNG CLASS

Hiện nay, các khoá học TOEIC tại Đỗ Dung Class được cô Đinh Trang – Giảng viên Đại học Ngoại ngữ – Đại học Quốc Gia Hà Nội thiết kế. Cấu trúc đề thi, tài liệu học tập đều được cô chọn lọc từ các sách TOEIC mới nhất.

✅ Lớp TOEIC FOUNDATION (lớp F) phù hợp với các bạn có điểm đầu vào dưới 300, mục tiêu hướng tới là 450-500 điểm sau 20 buổi học + 2 buổi thi Tiến độ.

✅ Lớp TOEIC A dành cho các bạn có đầu vào 300 – dưới 400 điểm TOEIC, mục tiêu hướng tới là 550-650 điểm sau 22 buổi học + 4 buổi thi Tiến độ.

✅ Lớp TOEIC B dành cho các bạn mong muốn tập trung ôn luyện và đạt mốc điểm từ 650-800 TOEIC sau 22 buổi học + 5 buổi thi Tiến độ.

Lịch khai giảng được cập nhật liên tục tại bài ghim đầu Fanpage các bạn đăng kí sớm để nhận ngay ưu đãi giảm học phí và ưu đãi cho nhóm đông nhé! ♥

Trung Tâm Anh Ngữ Đỗ Dung Class
Hotline: 0989.031.999
Địa chỉ: số 3, ngõ 145, Trần Hữu Tước, Đống Đa, Hà Nội
Website: http://dodungclass.com/

Categories Luyện thi TOEIC | Posted on December 8, 2020

Tags: